Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Middlesbrough
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: Riverside (Sức chứa: 47726)

Thành lập: 1876

HLV: M. Carrick

Danh hiệu: 4 Hạng Nhất Anh, 1 League Cup

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

18:30 30/08/2025 Hạng Nhất Anh

Middlesbrough vs Sheffield Utd

18:30 13/09/2025 Hạng Nhất Anh

Preston North End vs Middlesbrough

02:00 20/09/2025 Hạng Nhất Anh

Middlesbrough vs West Brom

21:00 27/09/2025 Hạng Nhất Anh

Southampton vs Middlesbrough

01:45 01/10/2025 Hạng Nhất Anh

Middlesbrough vs Stoke City

21:00 04/10/2025 Hạng Nhất Anh

Portsmouth vs Middlesbrough

21:00 18/10/2025 Hạng Nhất Anh

Middlesbrough vs Ipswich

21:00 22/10/2025 Hạng Nhất Anh

Sheffield Wed. vs Middlesbrough

21:00 25/10/2025 Hạng Nhất Anh

Middlesbrough vs Wrexham

21:00 01/11/2025 Hạng Nhất Anh

Watford vs Middlesbrough

21:00 23/08/2025 Hạng Nhất Anh

Norwich 1 - 2 Middlesbrough

21:00 16/08/2025 Hạng Nhất Anh

Millwall 0 - 3 Middlesbrough

01:30 13/08/2025 Liên Đoàn Anh

Middlesbrough 0 - 4 Doncaster Rovers

21:00 09/08/2025 Hạng Nhất Anh

Middlesbrough 1 - 0 Swansea City

21:00 02/08/2025 Giao Hữu CLB

Middlesbrough 2 - 2 Deportivo

01:00 31/07/2025 Giao Hữu CLB

Hartlepool 1 - 1 Middlesbrough

20:00 26/07/2025 Giao Hữu CLB

Rangers 2 - 2 Middlesbrough

01:00 24/07/2025 Giao Hữu CLB

Bradford City 2 - 0 Middlesbrough

21:00 19/07/2025 Giao Hữu CLB

Mansfield 3 - 3 Middlesbrough

18:30 03/05/2025 Hạng Nhất Anh

Coventry 2 - 0 Middlesbrough

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 S. Dieng 35
2 C. Brittain Anh 31
3 R. van den Berg Anh 38
4 D. Barlaser Tây Ban Nha 35
5 A. Jones Anh 33
6 D. Fry Anh 32
7 H. Hackney Anh 39
8 R. McGree Anh 36
9 T. Conway Anh 29
10 D. Burgzorg Hà Lan 36
11 M. Whittaker Anh 37
12 L. Ayling Anh 34
13 M. Hoppe Anh 35
14 A. Gilbert Anh 32
15 A. Dijksteel Anh 37
16 J. Howson 41
17 M. Hamilton Anh 37
18 A. Morris Mỹ 28
19 J. Coburn Anh 40
20 F. Azaz Ireland 32
21 M. Forss Bỉ 36
22 S. Silvera Scotland 32
23 T. Glover Anh 35
24 A. Bangura 36
25 G. Edmundson Anh 28
26 D. Lenihan Anh 35
27 L. Engel Anh 38
28 L. O'Brien Anh 29
29 S. Iling-Junior Anh 27
30 Neto Borges Brazil 29
31 S. Brynn Anh 32
32 M. Travers Anh 35
33 L. Thomas Anh 34
35 T. O'Neill Anh 45
36 S. Walker Anh 32
37 B. Liddle Anh 30
39 Wood Nam Mỹ 35
40 Tomas Hy Lạp 47
41 R.Smallwood Anh 35
42 A. Kante Anh 25
44 H. Hackney Australia 37
45 T. O'Neill Anh 32
49 L. McCabe Anh 19
50 B. Doak Scotland 20
52 A. Bridge Anh 20
57 B. Bilongo Australia 28