Cúp C1 Châu Âu, Vòng So Loai 3
![]() Kairat Almaty Dastan Satpaev( Pen 90’) |
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 22:00 ngày 06/08/2025 | ![]() Slo. Bratislava |
Tường thuật trận đấu Kairat Almaty vs Slo. Bratislava
Diễn biến chính
90+7' | ![]() |
90+3' | Sự thay đổi người bên phía Kairat, Dan Glazer vào sân thay cho Damir Kasabulat |
90+2' | ![]() |
90+1' | Đội SK Slovan Bratislava có sự thay đổi người, Tigran Barseghyan rời sân nhường chỗ cho Kevin Wimmer |
90' | ![]() |
88' | ![]() |
82' | Sự thay đổi người bên phía SK Slovan Bratislava, Danylo Ihnatenko vào sân thay cho Marko Tolic |
82' | Đội SK Slovan Bratislava có sự thay đổi người, David Strelec rời sân nhường chỗ cho Mykola Kuharevich |
81' | Sự thay đổi người bên phía Kairat, Ricardinho vào sân thay cho Edmilson |
78' | Sự thay đổi người bên phía SK Slovan Bratislava, Alasana Yirajang vào sân thay cho Vladimír Weiss |
78' | Aleksandr Mrynskiy vào sân thay cho Valeri Gromyko (Kairat) |
72' | ![]() |
67' | ![]() |
65' | Thẻ vàng thứ 2 điều này đồng nghĩa với một tấm thẻ đỏ cho Rahim Ibrahim(SK Slovan Bratislava) |
55' | ![]() |
50' | ![]() |
45' | Hiệp 2 bắt đầu. |
45' | Hiệp 1 kết thúc. |
25' | ![]() |
15' | ![]() |
00' | Hiệp 1 bắt đầu. |
Sơ đồ chiến thuật
-
(4-3-2-1)
-
(4-2-3-1)

1
A. Zarutskiy
4
D. Kasabulat
80
E. Sorokin
14
A. Martynovich
3
L. Mata
20
E. Tapalov
15
O. Arad
55
V. Gromyko
7
Jorginho
26
Edmilson
9
D. Satpaev
Đội hình chính
1 | A. Zarutskiy |
4 | D. Kasabulat |
80 | E. Sorokin |
14 | A. Martynovich |
3 | L. Mata |
20 | E. Tapalov |
15 | O. Arad |
55 | V. Gromyko |
7 | Jorginho |
26 | Edmilson |
9 | D. Satpaev |
Đội dự bị
99 | Ricardinho |
17 | A. Darabayev |
33 | D. Polyakov |
6 | A. Sadybekov |
24 | A. Mrynskiy |
77 | T. Anarbekov |
89 | R. Bagdat |
18 | D. Glazer |
44 | L. Gadrani |
82 | S. Kalmurza |
25 | A. Shirobokov |

71
D. Takac
57
S. Cruz
4
G. Kashia
12
K. Bajric
28
C. Blackman
5
R. Ibrahim
3
P. Pokorny
7
V. Weiss
10
M. Tolic
11
T. Barseghyan
13
D. Strelec
Đội hình chính
D. Takac | 71 |
S. Cruz | 57 |
G. Kashia | 4 |
K. Bajric | 12 |
C. Blackman | 28 |
R. Ibrahim | 5 |
P. Pokorny | 3 |
V. Weiss | 7 |
M. Tolic | 10 |
T. Barseghyan | 11 |
D. Strelec | 13 |
Đội dự bị
F. Lichy | 26 |
D. Ihnatenko | 77 |
M. Kuharevich | 9 |
M. Trnovsky | 31 |
R. Mak | 21 |
K. Savvidis | 88 |
K. Wimmer | 6 |
A. Mustafic | 20 |
S. Zuberu | 23 |
A. Yirajang | 14 |
Thống kê
| 17 | Sút bóng | 5 | |
---|---|---|---|---|
| 7 | Trúng đích | 1 | |
| 19 | Phạm lỗi | 18 | |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 | |
| 3 | Thẻ vàng | 3 | |
| 8 | Phạt góc | 4 | |
| 1 | Việt vị | 0 | |
| 55% | Cầm bóng | 45% | |
Nhận định bóng đá hôm nay