Cúp C1 Châu Âu, Vòng So Loai 3
![]() Rangers Djeidi Gassama( 51’) Cyriel Dessers( Pen 45’) Djeidi Gassama( 15’) |
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:45 ngày 06/08/2025 | ![]() Vik.Plzen |
Tường thuật trận đấu Rangers vs Vik.Plzen
Diễn biến chính
90' | Hiệp 2 kết thúc. |
87' | Đội Viktoria Plzen có sự thay đổi người, Karel Spácil rời sân nhường chỗ cho Merchas Doski |
87' | ![]() |
85' | Oliver Antman rời sân nhường chỗ cho Findlay Curtis (Rangers) |
75' | Connor Barron vào sân thay cho Max Aarons (Rangers) |
74' | Sự thay đổi người bên phía Rangers, Danilo vào sân thay cho Cyriel Dessers |
74' | Sự thay đổi người bên phía Rangers, Danilo vào sân thay cho Cyriel Dessers |
65' | Đội Viktoria Plzen có sự thay đổi người, Rafiu Durosinmi rời sân nhường chỗ cho Prince Adu |
64' | Sự thay đổi người bên phía Rangers, Nicolas Raskin vào sân thay cho Joe Rothwell |
57' | Matej Vydra rời sân nhường chỗ cho Tom Sloncík (Viktoria Plzen) |
56' | Đội Viktoria Plzen có sự thay đổi người, Tomás Ladra rời sân nhường chỗ cho Denis Visinsky |
51' | ![]() |
45' | ![]() |
45' | Hiệp 1 kết thúc. |
45' | Matej Valenta vào sân thay cho Jirí Panos (Viktoria Plzen) |
45' | Sự thay đổi người bên phía Viktoria Plzen, Matej Valenta vào sân thay cho Jirí Panos |
42' | ![]() |
32' | ![]() |
19' | ![]() |
15' | ![]() |
00' | Hiệp 1 bắt đầu. |
Sơ đồ chiến thuật
-
(4-3-3)
-
(3-5-1-1)

1
J. Butland
3
M. Aarons
24
N. Djiga
5
J. Souttar
22
Jefte
10
M. Diomande
6
J. Rothwell
16
L. Cameron
18
O. Antman
9
C. Dessers
23
D. Gassama
Đội hình chính
1 | J. Butland |
3 | M. Aarons |
24 | N. Djiga |
5 | J. Souttar |
22 | Jefte |
10 | M. Diomande |
6 | J. Rothwell |
16 | L. Cameron |
18 | O. Antman |
9 | C. Dessers |
23 | D. Gassama |
Đội dự bị
31 | L. Kelly |
2 | J. Tavernier |
49 | B. Rice |
50 | J. Gentles |
8 | C. Barron |
7 | O. Cortes |
20 | K. Dowell |
43 | N. Raskin |

44
F. Wiegele
21
V. Jemelka
3
S. Markovic
40
S. Dweh
5
K. Spacil
18
T. Ladra
6
L. Cerv
20
J. Panos
99
Amar Memic
11
M. Vydra
17
Durosinmi
Đội hình chính
F. Wiegele | 44 |
V. Jemelka | 21 |
S. Markovic | 3 |
S. Dweh | 40 |
K. Spacil | 5 |
T. Ladra | 18 |
L. Cerv | 6 |
J. Panos | 20 |
Amar Memic | 99 |
M. Vydra | 11 |
Durosinmi | 17 |
Đội dự bị
P. Adu | 80 |
D. Visinsky | 9 |
M. Havel | 24 |
Merchas Doski | 14 |
C. Kabongo | 7 |
C. Souare | 19 |
J. Paluska | 22 |
M. Tvrdon | 13 |
Thống kê
| 11 | Sút bóng | 17 | |
---|---|---|---|---|
| 5 | Trúng đích | 2 | |
| 10 | Phạm lỗi | 14 | |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 | |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | |
| 2 | Phạt góc | 5 | |
| 1 | Việt vị | 2 | |
| 56% | Cầm bóng | 44% | |
Nhận định bóng đá hôm nay